Bản dịch của từ Rhythm trong tiếng Việt
Rhythm

Rhythm(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Độ nhịp, tiết tấu trong văn thơ hoặc lời nói, tức là dòng chảy có đo lường của từ ngữ và cụm từ do sự xen kẽ âm dài-ngắn hoặc âm nhấn-không nhấn tạo nên.
The measured flow of words and phrases in verse or prose as determined by the relation of long and short or stressed and unstressed syllables.
韵律是词句在诗歌或散文中通过长短音节或重音与轻音的关系所形成的节奏。

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Rhythm (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Rhythm | Rhythms |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "rhythm" chỉ sự tổ chức âm thanh trong thời gian, thường được thể hiện qua những nhịp điệu đều đặn hoặc không đều trong âm nhạc, ngôn ngữ, hoặc các hoạt động vật lý. Trong tiếng Anh, "rhythm" được sử dụng như nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với cách phát âm tương tự là /ˈrɪð.əm/. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong ngữ cảnh sử dụng, ví dụ như trong các thể loại nhạc khác nhau giữa hai nền văn hóa.
Từ "rhythm" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "rhythmos", có nghĩa là "dòng chảy" hoặc "nhịp điệu". Tiếng Latin đã mượn từ này thành "rhythmus". Thuật ngữ này được sử dụng để chỉ sự lặp lại có quy luật trong âm nhạc, ngôn ngữ và hoạt động. Sự phát triển của từ "rhythm" từ khái niệm nhịp điệu sang các lĩnh vực nghệ thuật khác phản ánh sự gắn kết sâu sắc giữa nhịp điệu và cảm xúc trong giao tiếp con người.
Từ "rhythm" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Listening và Speaking, nơi thí sinh thường thảo luận về âm nhạc và nghệ thuật. Trong phần Writing và Reading, từ này thường liên quan đến chủ đề nghệ thuật và văn hóa, nhưng ít phổ biến hơn. Trong các ngữ cảnh khác, "rhythm" thường được sử dụng để miêu tả nhịp điệu trong âm nhạc, vũ đạo, và cả trong ngôn ngữ, nhấn mạnh sự cân bằng và hài hòa.
Họ từ
Từ "rhythm" chỉ sự tổ chức âm thanh trong thời gian, thường được thể hiện qua những nhịp điệu đều đặn hoặc không đều trong âm nhạc, ngôn ngữ, hoặc các hoạt động vật lý. Trong tiếng Anh, "rhythm" được sử dụng như nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với cách phát âm tương tự là /ˈrɪð.əm/. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong ngữ cảnh sử dụng, ví dụ như trong các thể loại nhạc khác nhau giữa hai nền văn hóa.
Từ "rhythm" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "rhythmos", có nghĩa là "dòng chảy" hoặc "nhịp điệu". Tiếng Latin đã mượn từ này thành "rhythmus". Thuật ngữ này được sử dụng để chỉ sự lặp lại có quy luật trong âm nhạc, ngôn ngữ và hoạt động. Sự phát triển của từ "rhythm" từ khái niệm nhịp điệu sang các lĩnh vực nghệ thuật khác phản ánh sự gắn kết sâu sắc giữa nhịp điệu và cảm xúc trong giao tiếp con người.
Từ "rhythm" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Listening và Speaking, nơi thí sinh thường thảo luận về âm nhạc và nghệ thuật. Trong phần Writing và Reading, từ này thường liên quan đến chủ đề nghệ thuật và văn hóa, nhưng ít phổ biến hơn. Trong các ngữ cảnh khác, "rhythm" thường được sử dụng để miêu tả nhịp điệu trong âm nhạc, vũ đạo, và cả trong ngôn ngữ, nhấn mạnh sự cân bằng và hài hòa.
