Bản dịch của từ Rill trong tiếng Việt

Rill

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rill(Noun)

ɹɪl
ɹˈɪl
01

Trong ngành hành tinh học, 'rill' là dạng viết khác của 'rille' — một khe nhỏ hoặc rãnh trên bề mặt Mặt Trăng hoặc các hành tinh khác, thường do hoạt động núi lửa hoặc co giãn tạo ra.

Planetology Alternative form of rille.

小沟,月球或行星表面的裂缝

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một con suối rất nhỏ; luồng nước chảy nhỏ như rãnh nước hoặc khe nước.

A very small brook a streamlet a creek rivulet.

小溪流

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Rill(Verb)

01

Chảy lăn tăn như một suối nhỏ; rỉ rả chảy thành dòng nhỏ (thường dùng cho nước chảy nhẹ thành vết rãnh hoặc suối nhỏ).

To trickle pour or run like a small stream.

小溪流

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ