Bản dịch của từ Ring foundation trong tiếng Việt
Ring foundation
Noun [U/C]

Ring foundation(Noun)
ʐˈɪŋ faʊndˈeɪʃən
ˈrɪŋ ˈfaʊnˈdeɪʃən
01
Một yếu tố nền tảng trong xây dựng, đặc biệt đề cập đến cấu trúc nền móng hoặc hỗ trợ
A fundamental element in construction, especially referring to the foundation or supporting structure.
这是建筑中的一个基本要素,指的是基础或支撑结构。
Ví dụ
Ví dụ
