Bản dịch của từ Ring foundation trong tiếng Việt

Ring foundation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ring foundation(Noun)

ʐˈɪŋ faʊndˈeɪʃən
ˈrɪŋ ˈfaʊnˈdeɪʃən
01

Một yếu tố nền tảng trong xây dựng, đặc biệt đề cập đến cấu trúc nền móng hoặc hỗ trợ

A fundamental element in construction, especially referring to the foundation or supporting structure.

这是建筑中的一个基本要素,指的是基础或支撑结构。

Ví dụ
02

Một thiết bị được thiết kế để giữ hoặc bao quanh thứ gì đó như một chiếc nhẫn trong một buổi biểu diễn xiếc hoặc một võ đài boxing.

A device designed to hold or surround something, like a ring in a circus or a boxing ring.

一种用来固定或包裹某物的装置,比如在马戏团或拳击场中的戒指

Ví dụ
03

Một vòng tròn thường làm bằng kim loại quý được đeo trên ngón tay như một món đồ trang sức hoặc để biểu thị tình yêu hoặc hôn nhân.

A round ring is usually made of precious metal and worn on the finger as jewelry or to signify marital status.

一条环状带子,通常由贵重金属制成,佩戴在手指上,作为装饰或婚姻的象征

Ví dụ