Bản dịch của từ Ring screws trong tiếng Việt

Ring screws

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ring screws(Noun)

ʐˈɪŋ skrˈuːz
ˈrɪŋ ˈskruz
01

Một vòng đeo tròn thường làm bằng kim loại, được mang như một món đồ trang sức hoặc biểu tượng của quyền uy và địa vị.

A ring is usually made of metal and worn as a piece of jewelry or a symbol of power and social status.

这是一个通常由金属制成的圆形带子,作为装饰品或象征权威和地位的标志佩戴

Ví dụ
02

Một dụng cụ để giữ hoặc cố định vật gì đó lại với nhau, thường gồm trục có ren và một đầu

A device used to hold or secure something together, typically consisting of a threaded shaft and a head.

这是一种用来固定或连接某物的装置,通常由带螺纹的轴和一端组成。

Ví dụ
03

Một bộ vít được thiết kế dành riêng cho mục đích cố định đặc biệt

A set of screws arranged for a specific tightening purpose.

一种用于特定固定目的的螺钉组合

Ví dụ