Bản dịch của từ Role swap trong tiếng Việt
Role swap
Noun [U/C]

Role swap(Noun)
ʐˈəʊl swˈɒp
ˈroʊɫ ˈswɑp
Ví dụ
02
Hành động hoán đổi vai trò với người khác.
The act of exchanging roles with someone else
Ví dụ
Role swap

Hành động hoán đổi vai trò với người khác.
The act of exchanging roles with someone else