rollout
rollout (Noun)
Nghĩa 01
Hành động giới thiệu, trưng bày lần đầu một máy bay hoặc tàu vũ trụ mới trước công chúng hoặc khách mời (ví dụ buổi lễ ra mắt, trình diễn lần đầu).
The unveiling of a new aircraft or spacecraft.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một pha bóng trong bóng bầu dục (American football) khi hậu vệ chuyền bóng (quarterback) chạy chéo về phía đường biên rồi từ đó thực hiện đường chuyền hoặc tiếp tục tiến lên.
A play in which the quarterback runs toward the sideline before attempting to pass or advance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "rollout" thường được sử dụng để chỉ quá trình triển khai hoặc ra mắt một sản phẩm, dịch vụ hoặc chính sách mới. Trong tiếng Anh Mỹ, "rollout" được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh kinh doanh và công nghệ, trong khi tiếng Anh Anh có thể thiên hướng sử dụng các từ như "launch" để diễn đạt ý tương tự. Mặc dù hai biến thể không có sự khác biệt lớn về nghĩa, nhưng ngữ cảnh và tần suất sử dụng có thể thay đổi tùy theo vùng miền.