Anh - Việt

Bản dịch của từ Rollout trong tiếng Việt

rollout

Noun

rollout (Noun)

/ɹˈoʊlaʊt/
/ɹˈoʊlaʊt/
AI

Nghĩa 01

Hành động giới thiệu, trưng bày lần đầu một máy bay hoặc tàu vũ trụ mới trước công chúng hoặc khách mời (ví dụ buổi lễ ra mắt, trình diễn lần đầu).

The unveiling of a new aircraft or spacecraft.

Ví dụ
Sự ra mắt mới nhất của hãng hàng không nhận được đánh giá tích cực từ hành khách.The airline's latest rollout received positive reviews from passengers.
Công ty quyết định trì hoãn sự ra mắt do vấn đề kỹ thuật.The company decided to delay the rollout due to technical issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Giai đoạn hạ cánh của máy bay khi nó lăn trên đường băng và giảm dần tốc độ cho đến khi dừng hẳn hoặc đạt tốc độ taxi.

The stage of an aircrafts landing during which it travels along the runway while losing speed.

Ví dụ
Quá trình triển khai của đường băng sân bay mới đã suôn sẻ và hiệu quả.The rollout of the new airport runway was smooth and efficient.
Quá trình triển khai đã bị trì hoãn do điều kiện thời tiết bất ngờ.The rollout was delayed due to unexpected weather conditions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một pha bóng trong bóng bầu dục (American football) khi hậu vệ chuyền bóng (quarterback) chạy chéo về phía đường biên rồi từ đó thực hiện đường chuyền hoặc tiếp tục tiến lên.

A play in which the quarterback runs toward the sideline before attempting to pass or advance.

Ví dụ
Cuộc tấn công của tiền vệ dẫn đến một pha ném bóng touchdown thành công.The quarterback's rollout led to a successful touchdown pass.
Huấn luyện viên của đội khuyên không nên sử dụng chiến lược rollout trong trận đấu.The team's coach advised against using the rollout strategy in the game.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh