Bản dịch của từ Room divider trong tiếng Việt

Room divider

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Room divider(Noun)

ʐˈuːm dˈɪvɪdɐ
ˈrum ˈdɪvɪdɝ
01

Một vách ngăn chia cách một khu vực khỏi khu vực khác, thường nằm trong một không gian lớn hơn.

A partition separates one area from another, usually within a larger space.

隔板用来划分不同区域,通常位于更大的空间中,将区域分隔开来。

Ví dụ
02

Một cấu trúc di động hoặc cố định dùng để chia phòng thành các khu vực riêng biệt

A structure that can be movable or fixed is used to divide a room into separate areas.

有些结构可以移动或固定,用来将一个房间划分成不同的区域。

Ví dụ
03

Một yếu tố trang trí được dùng để phân chia rõ ràng các khu vực trong một căn phòng

A decorative element is used to create distinct spaces within a room.

一种装饰元素,用于在房间内营造出独特的空间感。

Ví dụ