Bản dịch của từ Room divider trong tiếng Việt
Room divider
Noun [U/C]

Room divider(Noun)
ʐˈuːm dˈɪvɪdɐ
ˈrum ˈdɪvɪdɝ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một yếu tố trang trí được dùng để phân chia rõ ràng các khu vực trong một căn phòng
A decorative element is used to create distinct spaces within a room.
一种装饰元素,用于在房间内营造出独特的空间感。
Ví dụ
