Bản dịch của từ Royal style trong tiếng Việt

Royal style

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Royal style(Phrase)

rˈɔɪəl stˈaɪl
ˈrɔɪəɫ ˈstaɪɫ
01

Một phương pháp thiết kế hoặc trang trí kết hợp các yếu tố liên quan đến không gian hoàng gia.

An approach to design or decor that incorporates elements associated with royal settings

Ví dụ
02

Một cách làm điều gì đó tinh tế và xa hoa, gợi nhớ đến các điều kiện và hành vi của giới quý tộc.

A manner of doing something that is elegant and luxurious reminiscent of the conditions and behaviors of royalty

Ví dụ
03

Một cách ăn mặc hoặc cư xử phù hợp với một vị vua hoặc nữ hoàng.

A way of dressing or behaving that is suitable for a king or queen

Ví dụ