Bản dịch của từ Rude to trong tiếng Việt

Rude to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rude to(Phrase)

ʐˈuːd tˈuː
ˈrud ˈtoʊ
01

Hành xử một cách thiếu tôn trọng hoặc không lịch sự đối với ai đó.

Behaving in a disrespectful or impolite manner towards someone

Ví dụ
02

Thể hiện sự thiếu lịch sự hoặc quan tâm đến người khác.

Showing a lack of courtesy or consideration for others

Ví dụ
03

Thể hiện sự tức giận hoặc khó chịu với ai đó một cách gay gắt.

Expressing anger or annoyance at someone in a harsh way

Ví dụ