Bản dịch của từ Rude to trong tiếng Việt
Rude to
Phrase

Rude to(Phrase)
ʐˈuːd tˈuː
ˈrud ˈtoʊ
01
Hành xử một cách thiếu tôn trọng hoặc không lịch sự đối với ai đó.
Behaving in a disrespectful or impolite manner towards someone
Ví dụ
02
Thể hiện sự thiếu lịch sự hoặc quan tâm đến người khác.
Showing a lack of courtesy or consideration for others
Ví dụ
