Anh - Việt

Bản dịch của từ Runniness trong tiếng Việt

runniness

Noun

runniness (Noun)

/ɹˈʌnnˌaɪnz/
/ɹˈʌnnˌaɪnz/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng hoặc đặc tính của chất lỏng, tức là có độ lỏng (dễ chảy, không đặc) khi sờ hoặc nhìn.

The state or quality of being liquid in consistency.

Ví dụ
Sự lỏng của súp khiến mọi người ngạc nhiên tại sự kiện từ thiện.The runniness of the soup surprised everyone at the charity event.
Sự lỏng của sơn không giúp ích cho dự án nghệ thuật.The runniness of the paint did not help the art project.

Nghĩa 02

Mô tả tình trạng mũi chảy nhiều dịch nhầy; khi người nào đó đang tiết ra hoặc chảy nước mũi (ví dụ do cảm lạnh, dị ứng).

with reference to a persons nose the state of producing or discharging mucus.

Ví dụ
Tình trạng chảy mũi của anh ấy khiến việc thưởng thức buổi gặp mặt xã hội khó khăn.His runniness made it hard to enjoy the social gathering.
Tình trạng chảy mũi của cô ấy không ngăn cản cô tham dự bữa tiệc.Her runniness did not stop her from attending the party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh