runs
NounVerb
runs (Noun)
/ʐˈʌnz/
/ˈrənz/
AI
Nghĩa 01
Một chuỗi các buổi trình diễn hoặc chiếu liên tiếp của một vở kịch, phim, v.v.
A series of consecutive performances or screenings of a play film etc
Ví dụ
Ba đợt chiếu của bộ phim đã quyên góp 5.000 đô la cho các gia đình vô gia cư.The film's three runs raised $5,000 for homeless families.
Nhà hát đã hủy hai đợt biểu diễn sau các cuộc phản đối về giá vé bất bình đẳng.The theater canceled two runs after protests about unequal ticket prices.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Các cuộc chạy từ thiện của Maria quyên góp 5.000 đô la mỗi năm cho các gia đình vô gia cư.Maria's charity runs raise $5,000 for homeless families each year.
Cuộc khảo sát cho thấy khu phố chúng tôi không có các cuộc chạy buổi tối.The survey found no evening runs in our neighborhood.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một chuỗi liên tục của điều gì đó, đặc biệt là một chuỗi sự kiện.
A continuous stretch of something especially a sequence of events
Ví dụ
Các đợt biểu tình kéo dài ba ngày tại thành phố New York.The runs of protests lasted three days in New York City.
Năm nay không có chuỗi lễ hội nào ở các thị trấn nhỏ.There are no runs of festivals in small towns this year.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
runs (Verb)
/ʐˈʌnz/
/ˈrənz/
AI
Ví dụ
Maya chạy đến các cuộc họp cộng đồng sau khi thảo luận về an toàn thanh thiếu niên.Maya runs to community meetings after discussing youth safety.
Leo chạy chứ không đi bộ đến các hoạt động tình nguyện trong thời gian vận động tranh cử.Leo runs, not walks, to volunteer events during campaigns.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Trung tâm thanh thiếu niên tổ chức ba buổi học miễn phí mỗi thứ Bảy.The youth center runs three free workshops every Saturday.
Đường dây nóng của khu phố không bao giờ hoạt động vào Chủ nhật.The neighborhood hotline never runs on Sundays.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Hành động chạy hoặc thời gian chạy.
To carry out a particular activity
Ví dụ
Hội đồng London tổ chức các lớp học buổi tối miễn phí cho gia đình thu nhập thấp.London Council runs free evening classes for low-income families.
Tổ chức từ thiện này không tổ chức đào tạo nghề cho người vô gia cư.The charity runs no job training for homeless people.
Từ tiếng Việt gần nghĩa