Bản dịch của từ Rushed in trong tiếng Việt

Rushed in

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rushed in(Verb)

rˈʌʃt ˈɪn
ˈrəʃt ˈɪn
01

Để tấn công hoặc tấn công nhanh chóng

To attack or charge rapidly

Ví dụ
02

Hành động vội vàng hoặc đột ngột mà không cân nhắc cẩn thận

To take action hastily or abruptly without careful consideration

Ví dụ
03

Để vào một nơi nào đó một cách nhanh chóng và khẩn cấp

To enter somewhere quickly and with urgency

Ví dụ