sacked
sacked (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của sacked (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | sack |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | sacked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | sacked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | sacks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | sacking |
sacked (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sacked" là động từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ hành động sa thải một nhân viên khỏi vị trí công việc của họ. Trong tiếng Anh British, từ này có nghĩa tương tự như "fired" trong tiếng Anh American. Tuy nhiên, "sacked" có thể mang sắc thái tiêu cực mạnh hơn, thường liên quan đến sự mất việc do hành vi sai trái hoặc không đạt yêu cầu công việc. Từ này cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao, ví dụ như khi một cầu thủ bị tóm gọn.