Bản dịch của từ Sacred assembly trong tiếng Việt

Sacred assembly

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sacred assembly(Phrase)

sˈeɪkəd ˈæsəmbli
ˈseɪkɝd ˈæsəmbɫi
01

Một dịp để mọi người tập trung lại trong sự tôn kính hoặc thờ phượng.

An occasion for people to come together in reverence or worship

Ví dụ
02

Một buổi tập hợp của những người để tôn vinh hoặc kỷ niệm những vấn đề thiêng liêng.

A convocation of individuals to honor or celebrate sacred matters

Ví dụ
03

Một buổi tụ họp dành riêng cho mục đích tôn giáo hoặc tâm linh

A gathering set apart for a religious or spiritual purpose

Ví dụ