Bản dịch của từ Sacred assembly trong tiếng Việt
Sacred assembly
Phrase

Sacred assembly(Phrase)
sˈeɪkəd ˈæsəmbli
ˈseɪkɝd ˈæsəmbɫi
Ví dụ
02
Một buổi tập hợp của những người để tôn vinh hoặc kỷ niệm những vấn đề thiêng liêng.
A convocation of individuals to honor or celebrate sacred matters
Ví dụ
