ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sacrificing features
Một tổn thất phải gánh chịu trong quá trình theo đuổi mục tiêu.
A loss incurred in the pursuit of a goal
Hành động từ bỏ một điều gì đó quý giá vì một điều khác được xem là quan trọng hơn hoặc xứng đáng hơn.
The act of giving up something valued for the sake of something else regarded as more important or worthy
Một lễ vật được dâng lên một vị thần hoặc quyền năng cao hơn.
An offering made to a deity or higher power