Bản dịch của từ Sacrificing features trong tiếng Việt

Sacrificing features

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sacrificing features(Noun)

sˈækrɪfˌaɪsɪŋ fˈiːtʃəz
ˈsækrəˌfaɪsɪŋ ˈfitʃɝz
01

Một tổn thất phải gánh chịu trong quá trình theo đuổi mục tiêu.

A loss incurred in the pursuit of a goal

Ví dụ
02

Hành động từ bỏ một điều gì đó quý giá vì một điều khác được xem là quan trọng hơn hoặc xứng đáng hơn.

The act of giving up something valued for the sake of something else regarded as more important or worthy

Ví dụ
03

Một lễ vật được dâng lên một vị thần hoặc quyền năng cao hơn.

An offering made to a deity or higher power

Ví dụ