Bản dịch của từ Sage trong tiếng Việt
Sage
Noun [U/C]

Sage(Noun)
sˈeɪdʒ
ˈseɪdʒ
01
Một người cực kỳ khôn ngoan, am hiểu triết lý sống
A very wise person, knowledgeable about life philosophy.
一个深谙人生哲理的智慧大师
Ví dụ
Ví dụ
03
Một loại cây thơm được dùng trong nấu ăn, đặc biệt để tạo vị cho món ăn.
A fragrant herb used in cooking, especially for seasoning.
这是一种香味浓郁的香草,常用在烹饪中,特别是用来调味。
Ví dụ
