Bản dịch của từ Sage trong tiếng Việt
Sage

Sage (Adjective)
Thông thái sâu sắc; có sự hiểu biết, phán đoán và kinh nghiệm sâu rộng, thường dùng để mô tả người hoặc lời khuyên rất khôn ngoan.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sage (Noun)
Một loại cây thơm có lá màu xám xanh, thường dùng làm gia vị trong nấu ăn; có nguồn gốc ở miền nam châu Âu và vùng Địa Trung Hải.
An aromatic plant whose greyishgreen leaves are used as a culinary herb native to southern Europe and the Mediterranean.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một người rất thông thái, thường xuất hiện trong lịch sử cổ đại hoặc truyền thuyết — người có trí tuệ sâu sắc, hiểu biết rộng và được người khác kính trọng vì lời khuyên hay sự khuyên bảo.
Especially in ancient history or legend a profoundly wise man.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "sage" có nghĩa là một người khôn ngoan, thường được dùng để chỉ những cá nhân có kinh nghiệm sống phong phú và hiểu biết sâu sắc về cuộc sống. Trong ngữ cảnh thực vật, "sage" cũng chỉ đến cây xô thơm, một loại gia vị được sử dụng trong nấu ăn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "sage" được viết giống nhau, nhưng trong cách phát âm, có thể có sự khác biệt nhẹ về âm tiết và nhấn âm, nhất là trong từ vựng liên quan đến văn hóa địa phương. Nói chung, "sage" thể hiện sự tôn vinh tri thức và sự khôn ngoan.
Họ từ
Từ "sage" có nghĩa là một người khôn ngoan, thường được dùng để chỉ những cá nhân có kinh nghiệm sống phong phú và hiểu biết sâu sắc về cuộc sống. Trong ngữ cảnh thực vật, "sage" cũng chỉ đến cây xô thơm, một loại gia vị được sử dụng trong nấu ăn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "sage" được viết giống nhau, nhưng trong cách phát âm, có thể có sự khác biệt nhẹ về âm tiết và nhấn âm, nhất là trong từ vựng liên quan đến văn hóa địa phương. Nói chung, "sage" thể hiện sự tôn vinh tri thức và sự khôn ngoan.
