Bản dịch của từ Sage trong tiếng Việt

Sage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sage(Noun)

sˈeɪdʒ
ˈseɪdʒ
01

Một người cực kỳ khôn ngoan, am hiểu triết lý sống

A very wise person, knowledgeable about life philosophy.

一个深谙人生哲理的智慧大师

Ví dụ
02

Một người nổi tiếng với sự uyên bác trong một lĩnh vực cụ thể

A person famous for their wisdom in a specific field.

在某个特定领域以智慧著称的人。

Ví dụ
03

Một loại cây thơm được dùng trong nấu ăn, đặc biệt để tạo vị cho món ăn.

A fragrant herb used in cooking, especially for seasoning.

这是一种香味浓郁的香草,常用在烹饪中,特别是用来调味。

Ví dụ