Bản dịch của từ Sage trong tiếng Việt

Sage

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sage (Adjective)

sˈeidʒ
sˈeidʒ
01

Thông thái sâu sắc; có sự hiểu biết, phán đoán và kinh nghiệm sâu rộng, thường dùng để mô tả người hoặc lời khuyên rất khôn ngoan.

Profoundly wise.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Sage (Noun)

sˈeidʒ
sˈeidʒ
01

Một loại cây thơm có lá màu xám xanh, thường dùng làm gia vị trong nấu ăn; có nguồn gốc ở miền nam châu Âu và vùng Địa Trung Hải.

An aromatic plant whose greyishgreen leaves are used as a culinary herb native to southern Europe and the Mediterranean.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một người rất thông thái, thường xuất hiện trong lịch sử cổ đại hoặc truyền thuyết — người có trí tuệ sâu sắc, hiểu biết rộng và được người khác kính trọng vì lời khuyên hay sự khuyên bảo.

Especially in ancient history or legend a profoundly wise man.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một trong hai loài cây bụi ở Bắc Mỹ có lá xám bạc, thường mọc thành bụi; lá có màu sáng, hơi phủ lông mịn.

Either of two bushy North American plants with silverygrey leaves.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ