Bản dịch của từ Saggy pants trong tiếng Việt

Saggy pants

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Saggy pants(Noun)

sˈæɡi pˈænts
ˈsæɡi ˈpænts
01

Quần xuề xòa không có cấu trúc và có thể được coi là thời trang trong một số cộng đồng nhất định.

Casual trousers that lack structure and may be considered fashionable in certain communities

Ví dụ
02

Một kiểu quần có xu hướng chùng ở vùng hông và mông.

A style of pants that tends to sag around the hips and buttocks area

Ví dụ
03

Quần dài có kiểu dáng rộng và thường treo thấp, thường dưới eo.

Pants that are loosefitting and often hang low typically below the waist

Ví dụ