Anh - Việt

Bản dịch của từ Sales-response function trong tiếng Việt

sales-response function

Noun

sales-response function (Noun)

/sˈeɪlzɹəspˌɑnz fˈʌŋkʃən/
/sˈeɪlzɹəspˌɑnz fˈʌŋkʃən/
AI

Nghĩa 01

Một biểu diễn toán học về cách doanh số phản ứng với các yếu tố hoặc đầu vào khác nhau, chẳng hạn như thay đổi giá, chi tiêu cho quảng cáo hoặc điều kiện thị trường.

A mathematical representation of how sales respond to various factors or inputs, such as price changes, advertising spend, or market conditions.

Ví dụ
Hàm phản ứng doanh thu cho thấy cách quyên góp tăng lên khi có chiến dịch quảng cáo.The sales-response function shows how donations increase with advertising campaigns.
Nhiều người tin rằng hàm phản ứng doanh thu không áp dụng cho các nguyên nhân xã hội.Many believe the sales-response function does not apply to social causes.

Nghĩa 02

Một công cụ được sử dụng trong kinh tế học và tiếp thị để phân tích và dự đoán các tác động của các biến số khác nhau đến hiệu suất bán hàng.

A tool used in economics and marketing to analyze and predict the effects of different variables on sales performance.

Ví dụ
Hàm phản ứng doanh số giúp phân tích cách mạng xã hội ảnh hưởng đến doanh số.The sales-response function helps analyze how social media affects sales performance.
Nhiều doanh nghiệp không sử dụng hàm phản ứng doanh số để phân tích xu hướng xã hội.Many businesses do not use the sales-response function for social trends analysis.

Nghĩa 03

Một khái niệm trong tiếp thị đánh giá mối quan hệ giữa mức doanh số và nỗ lực tiếp thị như khuyến mãi hoặc giảm giá.

A concept in marketing that assesses the relationship between sales levels and marketing efforts like promotions or price reductions.

Ví dụ
Hàm phản ứng doanh số cho thấy cách quảng cáo ảnh hưởng đến sự tham gia sự kiện cộng đồng.The sales-response function shows how ads affect community event attendance.
Nhiều người tin rằng hàm phản ứng doanh số không liên quan đến các hoạt động xã hội.Many believe the sales-response function is not relevant for social causes.