Bản dịch của từ Salt and pepper trong tiếng Việt

Salt and pepper

Noun [U/C] Noun [C] Verb Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Salt and pepper(Noun)

sˈɔlt ənd pˈɛpɚ
sˈɔlt ənd pˈɛpɚ
01

Một chất màu trắng (muối ăn) dùng để thêm vị cho món ăn; thường rắc vào thức ăn để làm tăng mùi vị.

A white substance used to add flavor to food.

Ví dụ

Salt and pepper(Noun Countable)

sˈɔlt ənd pˈɛpɚ
sˈɔlt ənd pˈɛpɚ
01

Một đồ đựng nhỏ để chứa muối hoặc hạt tiêu (thường đặt trên bàn ăn để rắc lên thức ăn).

A container for salt or pepper.

Ví dụ

Salt and pepper(Verb)

sˈɔlt ənd pˈɛpɚ
sˈɔlt ənd pˈɛpɚ
01

Thêm muối và tiêu vào món ăn để nêm nếm, làm tăng hương vị.

Add salt and pepper to something as a seasoning.

Ví dụ

Salt and pepper(Idiom)

01

Thành ngữ dùng để mô tả tóc của một người bắt đầu bạc hoặc có lẫn sợi trắng, thường nói một cách dí dỏm, kiểu “tóc muối tiêu”.

Salt and pepper used to refer humorously to the hair of a person turning gray or white.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh