Bản dịch của từ Same one trong tiếng Việt
Same one
Noun [U/C] Phrase

Same one(Noun)
sˈeɪm wˈɐn
ˈseɪm ˈwən
Ví dụ
02
Người có những phẩm chất hoặc đặc điểm giống như người khác
One that shares the same qualities or characteristics as another
Ví dụ
Same one(Phrase)
sˈeɪm wˈɐn
ˈseɪm ˈwən
01
Một mục có cùng tên hoặc số với một mục khác
Refers to a matched item or counterpart in a given context
Ví dụ
Ví dụ
03
Một người hoặc vật giống hệt với cái khác
Used to refer to the same person or thing previously mentioned
Ví dụ
