Bản dịch của từ Sanction relief trong tiếng Việt
Sanction relief
Noun [U/C]

Sanction relief(Noun)
sˈɑːŋkʃən rɪlˈiːf
ˈsæŋkʃən rɪˈɫif
Ví dụ
02
Sự chấp thuận hoặc cho phép chính thức cho một hành động, đặc biệt là trong bối cảnh pháp lý hoặc chính phủ
Official approval or permission for an action especially in a legal or governmental context
正式批准或许可某项行动,尤其是在法律或政府的背景下
Ví dụ
