Bản dịch của từ Sandalwood trong tiếng Việt

Sandalwood

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sandalwood(Noun)

sˈændəlwˌʊd
ˈsændəɫˌwʊd
01

Gỗ của cây đàn hương được sử dụng để sản xuất hương và nước hoa.

The wood of the sandalwood tree used for incense and perfume

Ví dụ
02

Một loại gỗ có màu vàng và mùi hương dễ chịu, thường được lấy từ những loài cây đặc biệt, thường được sử dụng để làm đồ nội thất và các tác phẩm điêu khắc.

An aromatic yellowish wood from specific species of trees often used in making furniture and carvings

Ví dụ
03

Một loại cây thuộc chi Santalum nổi tiếng với gỗ tim có hương thơm.

A type of tree from the genus Santalum known for its fragrant heartwood

Ví dụ