Bản dịch của từ Save lives trong tiếng Việt
Save lives
Phrase

Save lives(Phrase)
sˈeɪv lˈaɪvz
ˈseɪv ˈɫaɪvz
01
Để cung cấp sự hỗ trợ hoặc cứu hộ trong các tình huống khẩn cấp
To provide assistance or rescue in emergency situations
Ví dụ
Ví dụ
Save lives

Để cung cấp sự hỗ trợ hoặc cứu hộ trong các tình huống khẩn cấp
To provide assistance or rescue in emergency situations