Bản dịch của từ Scapegoat trong tiếng Việt
Scapegoat

Scapegoat(Noun)
Trong Kinh Thánh, từ chỉ một con dê được thả vào hoang mạc sau khi thầy tế lễ đã tượng trưng đặt tội lỗi của dân lên lưng nó (trong sách Lê-vi 16). Ý nghĩa mở rộng: người hoặc vật bị đổ lỗi hoặc mang tội thay cho người khác.
In the Bible a goat sent into the wilderness after the Jewish chief priest had symbolically laid the sins of the people upon it Lev 16.
Người bị đổ lỗi thay cho người khác; người bị vu oan hoặc trở thành mục tiêu chịu trách nhiệm cho lỗi lầm, sai phạm của người khác vì lý do tiện lợi hoặc để che đậy nguyên nhân thực sự.
A person who is blamed for the wrongdoings mistakes or faults of others especially for reasons of expediency.
Dạng danh từ của Scapegoat (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Scapegoat | Scapegoats |
Scapegoat(Verb)
Gán tội hoặc đổ lỗi cho người khác (thường vô lý hoặc để che đậy lỗi của mình); biến ai thành người chịu trách nhiệm thay cho người thực sự có lỗi.
Make a scapegoat of.
Dạng động từ của Scapegoat (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Scapegoat |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Scapegoated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Scapegoated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Scapegoats |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Scapegoating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "scapegoat" có nguồn gốc từ tiếng Do Thái cổ, ám chỉ một con vật bị buộc tội thay cho tội lỗi của cộng đồng. Trong ngữ cảnh hiện đại, "scapegoat" được sử dụng để chỉ một cá nhân hoặc nhóm bị đổ lỗi cho những vấn đề hoặc sai lầm mà không phải do họ gây ra. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, nhưng cách phát âm có thể khác nhau nhẹ.
Từ "scapegoat" xuất phát từ tiếng Latin "caper" (dê) và nguồn gốc Hebrew "Azazel", được sử dụng trong nghi lễ tôn giáo cổ đại, trong đó một con dê bị đưa vào hoang mạc để mang theo tội lỗi của cộng đồng. Qua thời gian, từ này đã chuyển hóa về nghĩa, chỉ bất kỳ người hay vật nào bị đổ lỗi cho những sai lầm hoặc vấn đề của người khác, phản ánh sự chuyển giao trách nhiệm trong các mối quan hệ xã hội.
Từ "scapegoat" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi từ này thường không xuất hiện. Tuy nhiên, trong phần Viết và Nói, có thể được sử dụng khi thảo luận về các vấn đề xã hội hoặc tâm lý, nơi người ta tìm kiếm lý do để đổ lỗi cho một cá nhân hoặc nhóm. Từ này thường xuất hiện trong các bối cảnh chính trị, xã hội và tâm lý học, liên quan đến việc quy trách nhiệm cho người khác để tránh phải đối mặt với vấn đề thực sự.
Họ từ
Từ "scapegoat" có nguồn gốc từ tiếng Do Thái cổ, ám chỉ một con vật bị buộc tội thay cho tội lỗi của cộng đồng. Trong ngữ cảnh hiện đại, "scapegoat" được sử dụng để chỉ một cá nhân hoặc nhóm bị đổ lỗi cho những vấn đề hoặc sai lầm mà không phải do họ gây ra. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, nhưng cách phát âm có thể khác nhau nhẹ.
Từ "scapegoat" xuất phát từ tiếng Latin "caper" (dê) và nguồn gốc Hebrew "Azazel", được sử dụng trong nghi lễ tôn giáo cổ đại, trong đó một con dê bị đưa vào hoang mạc để mang theo tội lỗi của cộng đồng. Qua thời gian, từ này đã chuyển hóa về nghĩa, chỉ bất kỳ người hay vật nào bị đổ lỗi cho những sai lầm hoặc vấn đề của người khác, phản ánh sự chuyển giao trách nhiệm trong các mối quan hệ xã hội.
Từ "scapegoat" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi từ này thường không xuất hiện. Tuy nhiên, trong phần Viết và Nói, có thể được sử dụng khi thảo luận về các vấn đề xã hội hoặc tâm lý, nơi người ta tìm kiếm lý do để đổ lỗi cho một cá nhân hoặc nhóm. Từ này thường xuất hiện trong các bối cảnh chính trị, xã hội và tâm lý học, liên quan đến việc quy trách nhiệm cho người khác để tránh phải đối mặt với vấn đề thực sự.
