Bản dịch của từ Scene stealing trong tiếng Việt

Scene stealing

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scene stealing (Noun)

sˌɛnsətˈɑlɨŋ
sˌɛnsətˈɑlɨŋ
01

Hành động hoặc cách cư xử theo cách thu hút sự chú ý của các diễn viên chính trong một cảnh.

The act or practice of behaving in a way that draws attention away from the main actors in a scene.

Ví dụ

Her scene stealing at the party made everyone talk about her.

Cách cô ấy thu hút sự chú ý tại bữa tiệc khiến mọi người nói về cô ấy.

The scene stealing behavior of the guest annoyed the host.

Hành vi thu hút sự chú ý của khách mời làm phiền chủ nhà.

In social gatherings, scene stealing can create awkward situations.

Trong các buổi tụ tập xã hội, hành vi thu hút sự chú ý có thể tạo ra tình huống bất tiện.

Scene stealing (Verb)

sˌɛnsətˈɑlɨŋ
sˌɛnsətˈɑlɨŋ
01

Để thu hút nhiều sự chú ý khi bạn biểu diễn cùng người khác trong một vở kịch, một bộ phim, v.v.

To attract a lot of attention when you are performing with other people in a play, film, etc.

Ví dụ

She was scene stealing in the school play.

Cô ấy đã thu hút sự chú ý khi diễn trong vở kịch trường học.

The actor kept scene stealing throughout the movie.

Diễn viên đã tiếp tục thu hút sự chú ý trong suốt bộ phim.

His performance was scene stealing in the drama club.

Màn trình diễn của anh ấy thu hút sự chú ý trong câu lạc bộ kịch.

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/scene stealing/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Scene stealing

Không có idiom phù hợp