Bản dịch của từ Scenic motif trong tiếng Việt

Scenic motif

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scenic motif(Noun)

sˈɛnɪk mˈəʊtɪf
ˈsinɪk ˈmoʊtɪf
01

Một biểu diễn nghệ thuật hoặc chủ đề được lấy cảm hứng từ những cảnh đẹp trải dài.

An artistic representation or theme inspired by picturesque views

Ví dụ
02

Một yếu tố xuất hiện thường xuyên trong nghệ thuật hoặc văn học nhằm nhấn mạnh vẻ đẹp của môi trường xung quanh.

A recurring element in art or literature that emphasizes beauty of surroundings

Ví dụ
03

Một thiết kế hoặc họa tiết mô tả một khung cảnh hoặc phong cảnh thiên nhiên.

A design or pattern that depicts a natural scene or landscape

Ví dụ