Bản dịch của từ Scholarship result trong tiếng Việt

Scholarship result

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scholarship result(Noun)

skˈɒləʃˌɪp rˈɛsʌlt
ˈskɑɫɝˌʃɪp ˈrɛsəɫt
01

Một khoản tiền được cấp cho sinh viên để hỗ trợ họ trong việc thanh toán chi phí giáo dục

An amount of money given to a student to help pay for their education

Ví dụ
02

Một khoản trợ cấp tài chính được cấp cho sinh viên dựa trên thành tích học tập hoặc các thành tựu khác

A grant of financial aid awarded to a student based on academic or other achievements

Ví dụ
03

Trạng thái nhận hỗ trợ tài chính cho giáo dục

The state of receiving financial assistance for education

Ví dụ