Bản dịch của từ Scoop-out trong tiếng Việt

Scoop-out

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scoop-out(Verb)

skˈupˌaʊt
skˈupˌaʊt
01

Lấy hoặc múc vật gì ra khỏi một vật chứa (như chén, hộp, vỏ quả) bằng dụng cụ có phần lõm, sâu (ví dụ thìa múc).

To remove something from a container especially using a tool with a deep round part.

用工具从容器中取出东西

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Scoop-out(Noun)

skˈupˌaʊt
skˈupˌaʊt
01

Tin tức hoặc câu chuyện được một tờ báo đăng trước các tờ báo khác — tức là thông tin nóng, độc quyền mà báo đó 'mổ xẻ' và công bố trước người khác.

News information or a story that is reported in one newspaper before other newspapers report it.

独家新闻

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh