Bản dịch của từ Scout up trong tiếng Việt
Scout up
Verb

Scout up(Verb)
skˈaʊt ˈʌp
skˈaʊt ˈʌp
Ví dụ
Ví dụ
03
Để tuyển dụng cá nhân cho một nhóm hoặc tổ chức.
To recruit individuals for a team or organization.
Ví dụ
Scout up

Để tuyển dụng cá nhân cho một nhóm hoặc tổ chức.
To recruit individuals for a team or organization.