Bản dịch của từ Sealed module trong tiếng Việt

Sealed module

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sealed module(Phrase)

sˈiːld mˈɒdjuːl
ˈsiɫd ˈmɑdʒuɫ
01

Một đơn vị hoặc thành phần được bảo vệ khỏi sự can thiệp từ bên ngoài.

A unit or component that is protected from external interference

Ví dụ
02

Một phần của hệ thống được thiết kế để hoạt động độc lập mà không lộ ra những cơ chế bên trong của nó.

A part of a system that is designed to operate independently without exposing its internal workings

Ví dụ
03

Một mô-đun đã bị khóa và không thể truy cập để chỉnh sửa hoặc kiểm tra.

A module that is closed and not accessible for modification or inspection

Ví dụ