Bản dịch của từ Section drawing trong tiếng Việt
Section drawing
Noun [U/C]

Section drawing(Noun)
sˈɛkʃən dɹˈɔɨŋ
sˈɛkʃən dɹˈɔɨŋ
Ví dụ
02
Một hình biểu diễn của một cấu trúc bị cắt qua một mặt phẳng ngang hoặc dọc.
A cross-section of a structure cut through a horizontal or vertical plane.
这是指一个结构的截面,沿水平或垂直平面切割后形成的横截面。
Ví dụ
03
Một công cụ phổ biến trong thiết kế kiến trúc và kỹ thuật để thể hiện các đặc điểm bên trong.
A commonly used tool in architectural and engineering design to convey internal features.
这是建筑与工程设计中常用的工具,用于传达内部结构细节。
Ví dụ
