Bản dịch của từ Secure thread trong tiếng Việt

Secure thread

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Secure thread(Noun)

sɪkjˈɔː θrˈɛd
ˈsɛkjɝ ˈθrɛd
01

Một phương pháp được sử dụng để đảm bảo rằng thông tin được giữ bí mật và an toàn trong lĩnh vực công nghệ thông tin.

A method used to ensure that information is kept confidential and safe in computing

Ví dụ
02

Một chuỗi được bảo vệ khỏi việc truy cập hoặc sửa đổi trái phép.

A thread that is protected from unauthorized access or modification

Ví dụ
03

Một kênh liên lạc an toàn được thiết lập nhằm bảo vệ tính toàn vẹn của dữ liệu và quyền riêng tư.

A secure communication channel established to protect data integrity and privacy

Ví dụ