Bản dịch của từ Secure thread trong tiếng Việt
Secure thread
Noun [U/C]

Secure thread(Noun)
sɪkjˈɔː θrˈɛd
ˈsɛkjɝ ˈθrɛd
01
Một chuỗi được bảo vệ khỏi việc truy cập hoặc sửa đổi trái phép.
A thread that is protected from unauthorized access or modification
Ví dụ
Ví dụ
03
Một phương pháp được sử dụng để đảm bảo rằng thông tin được giữ bí mật và an toàn trong lĩnh vực công nghệ thông tin.
A method used to ensure that information is kept confidential and safe in computing
Ví dụ
