Bản dịch của từ Sedating antihistamine trong tiếng Việt
Sedating antihistamine
Noun [U/C]

Sedating antihistamine(Noun)
sˈɛdeɪtɪŋ ˈæntɪhˌɪstɐmˌiːn
ˈsɛdətɪŋ ˌæntiˈhɪstəˌmin
Ví dụ
Ví dụ
03
Một loại thuốc làm giảm hoặc loại bỏ tác động của histamine và có tác dụng an thần hoặc giảm lo âu.
A medication that reduces or eliminates the effects of histamine and has a calming or sedative effect
Ví dụ
