Bản dịch của từ See oneself as trong tiếng Việt

See oneself as

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

See oneself as(Phrase)

sˈiː ˈəʊnsɛlf ˈæs
ˈsi ˈwənˈsɛɫf ˈɑs
01

Có một nhận thức về bản thân hoặc danh tính dựa trên những đặc điểm hoặc hành động nhất định

To hold a selfperception or identity based on certain traits or actions

Ví dụ
02

Nhìn nhận bản thân trong một vai trò hoặc tình huống cụ thể

To view oneself in a specific role or situation

Ví dụ
03

Để nhìn nhận bản thân theo một cách nhất định, đặc biệt là dựa trên bối cảnh hoặc tình huống cụ thể.

To regard oneself in a particular way especially in a contextual or situational manner

Ví dụ