Bản dịch của từ See oneself as trong tiếng Việt
See oneself as
Phrase

See oneself as(Phrase)
sˈiː ˈəʊnsɛlf ˈæs
ˈsi ˈwənˈsɛɫf ˈɑs
01
Có một nhận thức về bản thân hoặc danh tính dựa trên những đặc điểm hoặc hành động nhất định
To hold a selfperception or identity based on certain traits or actions
Ví dụ
Ví dụ
03
Để nhìn nhận bản thân theo một cách nhất định, đặc biệt là dựa trên bối cảnh hoặc tình huống cụ thể.
To regard oneself in a particular way especially in a contextual or situational manner
Ví dụ
