Bản dịch của từ Self-control trong tiếng Việt

Self-control

Noun [U/C]

Self-control Noun

/sɛlf kntɹˈoʊl/
/sˈɛlf kntɹˈoʊl/
01

Khả năng kiểm soát bản thân, đặc biệt là cảm xúc và mong muốn của mình, đặc biệt là trong những tình huống khó khăn.

The ability to control oneself in particular ones emotions and desires especially in difficult situations

Ví dụ

She displayed remarkable self-control during the heated argument.

Cô ấy thể hiện sự tự kiểm soát đáng kinh ngạc trong cuộc tranh cãi gay gắt.

Self-control is essential for maintaining healthy relationships in society.

Tự kiểm soát là rất quan trọng để duy trì mối quan hệ lành mạnh trong xã hội.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Self-control

Không có idiom phù hợp