Bản dịch của từ Self control trong tiếng Việt
Self control

Self control (Noun)
Khả năng tự kiểm soát bản thân — điều khiển cảm xúc, ham muốn và cách thể hiện hành vi của mình, nhất là trong những tình huống khó khăn hoặc khi muốn chống lại sự thôi thúc tiêu cực.
The ability to control oneself, in particular one's emotions and desires or the expression of them in one's behavior, especially in difficult situations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Self control (Phrase)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khả năng tự kiểm soát (self-control) là sức mạnh tinh thần cho phép cá nhân điều chỉnh các cảm xúc, hành vi và xung đột để đạt được mục tiêu lâu dài. Khái niệm này có thể liên quan đến việc kiềm chế dục vọng tạm thời để phục vụ lợi ích tổng thể. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương đương, nhưng có thể có sự nhấn mạnh khác nhau trong ngữ cảnh văn hóa, ví dụ như trong giáo dục hoặc trong ngữ cảnh tâm lý.
Khả năng tự kiểm soát (self-control) là sức mạnh tinh thần cho phép cá nhân điều chỉnh các cảm xúc, hành vi và xung đột để đạt được mục tiêu lâu dài. Khái niệm này có thể liên quan đến việc kiềm chế dục vọng tạm thời để phục vụ lợi ích tổng thể. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương đương, nhưng có thể có sự nhấn mạnh khác nhau trong ngữ cảnh văn hóa, ví dụ như trong giáo dục hoặc trong ngữ cảnh tâm lý.
