Bản dịch của từ Self governing trong tiếng Việt

Self governing

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Self governing(Idiom)

01

Nó đề xuất sự tự chủ trong việc ra quyết định và quản lý trong phạm vi một khu vực hoặc cộng đồng nhất định.

It suggests autonomy in decision-making and management within a specific area or community.

它强调在特定区域或社区中自主作出决策和管理的权利。

Ví dụ
02

Tự quản là hệ thống cai trị trong đó một nhóm hoặc thực thể có quyền tự quyết và độc lập trong việc điều hành mà không phụ thuộc vào sự kiểm soát từ bên ngoài.

Self-governance refers to a management system where a group or entity has the authority and independence to manage itself without external control.

自治指的是一种管理体系,在这种体系下,一群或一个实体拥有管理的自主权和独立性,无需外部的控制与干预。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh