Bản dịch của từ Self governing trong tiếng Việt
Self governing

Self governing(Idiom)
Nó đề xuất sự tự chủ trong việc ra quyết định và quản lý trong phạm vi một khu vực hoặc cộng đồng nhất định.
It suggests autonomy in decision-making and management within a specific area or community.
它强调在特定区域或社区中自主作出决策和管理的权利。
Tự quản là hệ thống cai trị trong đó một nhóm hoặc thực thể có quyền tự quyết và độc lập trong việc điều hành mà không phụ thuộc vào sự kiểm soát từ bên ngoài.
Self-governance refers to a management system where a group or entity has the authority and independence to manage itself without external control.
自治指的是一种管理体系,在这种体系下,一群或一个实体拥有管理的自主权和独立性,无需外部的控制与干预。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khái niệm "self-governing" chỉ khả năng tự quản, độc lập trong việc quản lý và điều hành các vấn đề nội bộ của một nhóm, tổ chức hoặc quốc gia mà không bị can thiệp từ bên ngoài. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, chủ yếu biểu thị xu hướng dân chủ và quyền tự quyết của các thực thể trong xã hội.
Từ "self-governing" bắt nguồn từ tiền tố "self-" có nguồn gốc từ từ tiếng Anh cổ "self", có nghĩa là bản thân, và động từ "govern", xuất phát từ tiếng Latinh "gubernare", mang nghĩa chỉ huy hay kiểm soát. Kết hợp lại, "self-governing" đề cập đến khả năng tự quản lý hoặc tự quyết định của một cá nhân, tổ chức hay một quốc gia. Khái niệm này có ý nghĩa quan trọng trong các bối cảnh chính trị và xã hội, phản ánh động lực của tự chủ và quyền tự quyết.
Thuật ngữ "self governing" thường được sử dụng trong bối cảnh político-địa lý nhằm diễn tả khả năng của một thực thể hoặc cộng đồng trong việc tự quyết định và quản lý các vấn đề nội bộ mà không có sự can thiệp từ bên ngoài. Trong các phần của IELTS, từ này có thể xuất hiện chủ yếu trong IELTS Writing và Speaking, liên quan đến các chủ đề về chính trị hoặc xã hội. Ngoài ra, thuật ngữ này cũng thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về các quốc gia và vùng lãnh thổ có quyền tự trị hoặc trong các nghiên cứu về hệ thống chính trị.
Khái niệm "self-governing" chỉ khả năng tự quản, độc lập trong việc quản lý và điều hành các vấn đề nội bộ của một nhóm, tổ chức hoặc quốc gia mà không bị can thiệp từ bên ngoài. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, chủ yếu biểu thị xu hướng dân chủ và quyền tự quyết của các thực thể trong xã hội.
Từ "self-governing" bắt nguồn từ tiền tố "self-" có nguồn gốc từ từ tiếng Anh cổ "self", có nghĩa là bản thân, và động từ "govern", xuất phát từ tiếng Latinh "gubernare", mang nghĩa chỉ huy hay kiểm soát. Kết hợp lại, "self-governing" đề cập đến khả năng tự quản lý hoặc tự quyết định của một cá nhân, tổ chức hay một quốc gia. Khái niệm này có ý nghĩa quan trọng trong các bối cảnh chính trị và xã hội, phản ánh động lực của tự chủ và quyền tự quyết.
Thuật ngữ "self governing" thường được sử dụng trong bối cảnh político-địa lý nhằm diễn tả khả năng của một thực thể hoặc cộng đồng trong việc tự quyết định và quản lý các vấn đề nội bộ mà không có sự can thiệp từ bên ngoài. Trong các phần của IELTS, từ này có thể xuất hiện chủ yếu trong IELTS Writing và Speaking, liên quan đến các chủ đề về chính trị hoặc xã hội. Ngoài ra, thuật ngữ này cũng thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về các quốc gia và vùng lãnh thổ có quyền tự trị hoặc trong các nghiên cứu về hệ thống chính trị.
