Bản dịch của từ Selling oneself trong tiếng Việt

Selling oneself

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Selling oneself(Phrase)

sˈɛlɪŋ ˈəʊnsɛlf
ˈsɛɫɪŋ ˈwənˈsɛɫf
01

Để thỏa mãn những tham vọng hoặc mục tiêu cá nhân của mình, thường phải đánh đổi lợi ích của người khác

To satisfy ones personal ambitions or goals often at the expense of others

Ví dụ
02

Hành động tự quảng bá bản thân theo cách có thể làm tổn hại đến phẩm giá hoặc các giá trị của chính mình

The act of promoting oneself in a way that may compromise ones integrity or values

Ví dụ
03

Trình bày bản thân theo cách hấp dẫn về mặt thương mại

To present oneself in a commercially appealing manner

Ví dụ