Anh - Việt

Bản dịch của từ Sensations trong tiếng Việt

sensations

Noun

sensations (Noun)

/sɛnsˈeɪʃənz/
/sɛnˈseɪʃənz/
AI

Nghĩa 01 · Một cảm giác hoặc ấn tượng tâm lý thường được khơi dậy bởi một tác nhân.

Một cảm giác hoặc ấn tượng tâm lý thường được khơi dậy bởi một tác nhân.

A mental feeling or impression often elicited by a stimulus

Ví dụ
Cô ấy mô tả cảm giác của mình trong lễ hội rất thú vị.She described her sensations during the festival as very exciting.
Anh ấy không có cảm giác gì khi xem bộ phim buồn đó.He did not feel any sensations when watching the sad movie.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Một phản ứng mạnh mẽ về sự quan tâm hoặc hứng thú.

Một phản ứng mạnh mẽ về sự quan tâm hoặc hứng thú.

A widespread reaction of interest or excitement

Ví dụ
Ứng dụng xã hội mới đã tạo ra cảm giác hào hứng lớn trong giới trẻ năm 2023.The new social app caused great sensations among teenagers in 2023.
Không có nhiều sự quan tâm về quyền riêng tư trực tuyến trong các cuộc thảo luận công cộng.There are not many sensations about online privacy in public discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Cảm giác vật lý hoặc nhận thức xuất phát từ một điều gì đó xảy ra hoặc tiếp xúc với cơ thể.

Cảm giác vật lý hoặc nhận thức xuất phát từ một điều gì đó xảy ra hoặc tiếp xúc với cơ thể.

A physical feeling or perception resulting from something that happens to or comes into contact with the body

Ví dụ
Cô ấy mô tả những cảm giác lạ sau buổi lễ hội với âm nhạc lớn.She described strange sensations after the festival's loud music.
Mọi người không cảm thấy những cảm giác tốt khi bị cách ly xã hội.People do not feel good sensations during social isolation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh