Bản dịch của từ Sense of place trong tiếng Việt
Sense of place

Sense of place (Noun)
Một cảm giác hoặc nhận thức về tính cách độc đáo của một vị trí cụ thể.
A feeling or perception of the unique character of a particular location.
Many residents feel a strong sense of place in their community.
Nhiều cư dân cảm thấy có một cảm giác đặc biệt về nơi ở của họ.
The city lacks a sense of place for its visitors.
Thành phố thiếu cảm giác đặc biệt cho du khách của nó.
Does your neighborhood have a sense of place for you?
Khu phố của bạn có cảm giác đặc biệt nào không?
Một tập hợp các đặc điểm gợi lên một phản ứng cảm xúc hoặc tâm lý nhất định đối với một địa điểm.
A set of characteristics that evoke a particular emotional or psychological response to a place.
The sense of place in New Orleans attracts many tourists each year.
Cảm giác về địa điểm ở New Orleans thu hút nhiều du khách mỗi năm.
A sense of place does not exist in a generic shopping mall.
Cảm giác về địa điểm không tồn tại ở một trung tâm mua sắm chung chung.
What creates a strong sense of place in your hometown?
Điều gì tạo ra cảm giác về địa điểm mạnh mẽ ở quê bạn?
Một kết nối hoặc sự gắn bó mà cá nhân cảm thấy với một địa điểm địa lý bị ảnh hưởng bởi trải nghiệm của họ.
A connection or attachment individuals feel toward a geographical location influenced by their experiences.
Many students feel a strong sense of place in their hometown.
Nhiều sinh viên cảm thấy có một mối liên kết mạnh mẽ với quê hương.
She does not have a sense of place in the city.
Cô ấy không có cảm giác gắn bó với thành phố.
What gives you a sense of place in your community?
Điều gì mang lại cho bạn cảm giác gắn bó với cộng đồng?
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp