Bản dịch của từ Sense of place trong tiếng Việt

Sense of place

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sense of place(Noun)

sˈɛns ˈʌv plˈeɪs
sˈɛns ˈʌv plˈeɪs
01

Cảm giác hoặc nhận thức về nét đặc trưng riêng biệt của một địa điểm cụ thể.

A sense or perception of the unique character of a particular place.

对某个特定地点独特气质或特色的感受或认知

Ví dụ
02

Một tập hợp các đặc điểm gợi lên phản ứng cảm xúc hoặc tâm lý đặc trưng đối với một nơi.

A set of features that evoke a specific emotional or psychological response to a place.

一组特质,唤起人们对一个地方特定的情感或心理反应。

Ví dụ
03

Một cảm xúc gắn bó hoặc sự gắn kết mà mọi người cảm nhận đối với một địa điểm địa lý, được hình thành dựa trên những trải nghiệm của họ.

A connection or attachment that an individual feels toward a geographic location is shaped by their experiences.

人们对某个地理位置的归属感或依恋,是由他们的经历所塑造的。

Ví dụ