Bản dịch của từ Sensitive skin trong tiếng Việt

Sensitive skin

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sensitive skin(Noun)

sˈɛnsɪtˌɪv skˈɪn
ˈsɛnsətɪv ˈskɪn
01

Làn da nhạy cảm với các tác nhân gây kích ứng hoặc sự thay đổi nhiệt độ.

Skin that exhibits a heightened response to irritation allergens or changes in temperature

Ví dụ
02

Tình trạng da cần được chăm sóc đặc biệt để tránh khó chịu hoặc phản ứng bất lợi.

Skin condition requiring special care to avoid discomfort or adverse reactions

Ví dụ
03

Một loại da có phản ứng mạnh với một số sản phẩm hoặc yếu tố môi trường nhất định.

A type of skin that reacts strongly to certain products or environmental factors

Ví dụ