Bản dịch của từ Seoul city trong tiếng Việt

Seoul city

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Seoul city(Noun)

sˈuːl sˈaɪti
ˈsiuɫ ˈsaɪti
01

Một thành phố nổi bật với sự kết hợp giữa những tòa nhà chọc trời hiện đại và các danh lam thắng cảnh cổ kính

A city renowned for blending modern skyscrapers with historical landmarks.

这座城市以现代摩天大楼与历史古迹交相辉映而闻名

Ví dụ
02

Thủ đô của Hàn Quốc nổi tiếng với văn hóa sôi động và công nghệ tiên tiến.

Seoul, the capital of South Korea, is famous for its vibrant culture and cutting-edge technology.

韩国的首都以丰富的文化和先进的科技闻名遐迩。

Ví dụ
03

Là trung tâm tài chính và văn hóa lớn ở Đông Á

A major financial and cultural center in East Asia

东亚的重要金融和文化中心

Ví dụ