Bản dịch của từ Separate sector trong tiếng Việt

Separate sector

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Separate sector(Noun)

sˈɛpərˌeɪt sˈɛktɐ
ˈsɛpɝˌeɪt ˈsɛktɝ
01

Một phần riêng biệt hoặc một đoạn của tổng thể lớn hơn, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế hoặc xã hội.

A clear segment or portion of a larger whole, especially in an economic or social context.

这是一个更大整体中的明确部分或细分,尤其是在经济或社会背景下。

Ví dụ
02

Một khu vực nhỏ hơn của một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ thường được sử dụng cho mục đích hành chính

A subdivision of a country or region is often used for administrative purposes.

一个国家或地区的某个行政区通常用于行政管理目的。

Ví dụ
03

Một khu vực hoặc không gian đã được xác định, tách biệt khỏi những nơi khác

An area or space that has been designated as separate from other zones.

一个与众不同的区域或空间

Ví dụ