Bản dịch của từ Separated angle trong tiếng Việt

Separated angle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Separated angle(Noun)

sˈɛpərˌeɪtɪd ˈæŋɡəl
ˈsɛpɝˌeɪtɪd ˈæŋɡəɫ
01

Thuật ngữ trong hình học dùng để mô tả các góc mở rộng ra ngoài từ một đỉnh

A term in geometry used to describe angles that open up from a vertex.

几何学中有一个术语用来描述由一个顶点延伸出的角度。

Ví dụ
02

Trong một bối cảnh rộng hơn, thuật ngữ này có thể chỉ tới mọi góc không kề hoặc không liên kết với góc khác.

In a broader context, it could refer to any corner, whether adjacent or not, and not necessarily related to another corner.

在更广阔的背景下,可能只是任意一个角落,既不相邻,也不与其他角落相关联。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một góc tạo thành bởi hai đoạn thẳng hợp lại tại một điểm chung, mở rộng hơn cả góc vuông.

A corner formed by two line segments emanating from the same point, creating an angle larger than a right angle.

由两条线段从同一点出发形成的角度,这个角比直角更大,线段之间的间隔也更宽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa