Anh - Việt
servers
Noun
servers (Noun)
/sˈɜːvəz/
/ˈsɝvɝz/
AI
Nghĩa 01 · Một máy tính hoặc chương trình quản lý quyền truy cập vào một tài nguyên hoặc dịch vụ tập trung trong một mạng.
Ví dụ
Các máy chủ Facebook quản lý quyền truy cập tài khoản mạng xã hội cho hàng triệu người dùng.Facebook servers manage access to social media accounts for millions of users.
Các tổ chức từ thiện nhỏ không thể vận hành máy chủ đáng tin cậy cho những chiến dịch xã hội trực tuyến.Small charities cannot run reliable servers for their online social campaigns.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Máy chủ có thể chỉ đến phần cứng vật lý lưu trữ phần mềm hoặc dữ liệu để khách hàng có thể truy cập.
Ví dụ
Các máy chủ Facebook lưu trữ dữ liệu xã hội của hàng triệu người dùng.Facebook servers store social data for millions of users.
Các máy chủ của trường không thể xử lý lượng truy cập diễn đàn lớn vào thứ Hai.The school servers cannot handle heavy forum traffic on Monday.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một người hoặc vật phục vụ, đặc biệt là trong nhà hàng hoặc quán bar.
Một người hoặc vật phục vụ, đặc biệt là trong nhà hàng hoặc quán bar.
A person or thing that serves especially in a restaurant or bar
Ví dụ
Tại quán cà phê của Maya, nhân viên phục vụ chào từng khách trước khi cuộc thảo luận xã hội bắt đầu.At Maya's café, servers greet every guest before the social discussion begins.
Các quán bar đông khách cần nhân viên phục vụ, nhưng tình nguyện viên không thể thay thế nhân viên được đào tạo tại các sự kiện xã hội.Busy bars need servers, but volunteers cannot replace trained staff at social events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa