Bản dịch của từ Service category trong tiếng Việt

Service category

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Service category(Noun)

sˈɜːvɪs kˈeɪtɡərˌi
ˈsɝvɪs ˈkeɪtˌɡɔri
01

Một lĩnh vực hoặc ngành mà dịch vụ được cung cấp, chẳng hạn như giáo dục sức khỏe hoặc tài chính.

A sector or field in which services are provided such as health education or finance

Ví dụ
02

Một loại dịch vụ cụ thể do một công ty hoặc tổ chức cung cấp.

A specific kind of service offered by a company or organization

Ví dụ
03

Phân loại dịch vụ thành các loại khác nhau để dễ dàng hiểu và quản lý.

The classification of services into different types to facilitate understanding and management

Ví dụ