Bản dịch của từ Set boundaries trong tiếng Việt

Set boundaries

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Set boundaries(Phrase)

sˈɛt bˈaʊndəriz
ˈsɛt ˈbaʊndɝiz
01

Tạo ra khuôn khổ cho những tương tác đầy tôn trọng

To create a framework for respectful interactions

Ví dụ
02

Xác định không gian hoặc khoảng riêng mà một người sẵn sàng cho phép người khác bước vào.

To define the space or personal area one is willing to allow others to enter

Ví dụ
03

Để thiết lập giới hạn hoặc quy tắc về hành vi hoặc hoạt động.

To establish limits or rules regarding behavior or activities

Ví dụ