Bản dịch của từ Settled regression trong tiếng Việt

Settled regression

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Settled regression(Noun)

sˈɛtəld rɪɡrˈɛʃən
ˈsɛtəɫd rɪˈɡrɛʃən
01

Một phương pháp mô hình hóa mối quan hệ giữa biến phụ thuộc và một hoặc nhiều biến độc lập.

A method of modelling the relationship between a dependent variable and one or more independent variables

Ví dụ
02

Một quy trình thống kê để hiểu mối quan hệ giữa các biến trong phân tích dữ liệu.

A statistical process to understand relationships between variables in data analysis

Ví dụ
03

Một loại phân tích được sử dụng để dự đoán các giá trị trong tương lai dựa trên dữ liệu trong quá khứ.

A type of analysis used to predict future values based on past data

Ví dụ