Bản dịch của từ Sex chromatin trong tiếng Việt

Sex chromatin

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sex chromatin (Noun)

sˈɛks kɹoʊmˈætɨn
sˈɛks kɹoʊmˈætɨn
01

Một loại chromatin liên quan đến nhiễm sắc thể giới tính, đặc biệt trong bối cảnh xác định giới tính ở sinh vật.

A type of chromatin associated with the sex chromosomes particularly in the context of determining sex in organisms

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Nhiễm sắc thể x bất hoạt ở động vật có vú cái, xuất hiện dưới dạng một khối đặc, nhỏ gọn trong nhân.

The inactivated x chromosome in female mammals which appears as a dense compact body in the nucleus

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Một đặc điểm di truyền đóng vai trò trong việc điều hòa biểu hiện gen đặc hiệu giới tính.

A genetic feature that plays a role in the regulation of sexspecific gene expression

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/sex chromatin/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Sex chromatin

Không có idiom phù hợp