Bản dịch của từ Shared office space trong tiếng Việt

Shared office space

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shared office space(Noun)

ʃˈeəd ˈɒfɪs spˈeɪs
ˈʃɛrd ˈɔfɪs ˈspeɪs
01

Một giải pháp hiện đại thay thế cho môi trường văn phòng truyền thống, thường mang đến các hình thức làm việc linh hoạt.

A modern alternative to traditional office settings often providing flexible work arrangements

Ví dụ
02

Một môi trường hợp tác nơi mọi người có thể làm việc độc lập hoặc cùng nhau.

A collaborative environment where people can work independently or together

Ví dụ
03

Một không gian làm việc được chia sẻ bởi nhiều cá nhân hoặc công ty.

A workspace that is shared by multiple individuals or companies

Ví dụ